學華語Kaori Dict

小心地滑

xiǎoxīnhuá

ㄒㄧㄠˇ ㄒㄧㄣ ㄉㄧˋ ㄏㄨㄚˊ

TIỂU TÂM ĐỊA HOẠT

  1. 1.(dùng trên biển báo) cẩn thận - sàn ướt (nghĩa đen: "cẩn thận, sàn trơn")

例句Câu ví dụ

  • 1

    小心地滑

    xiǎoxīndìhuá

    Cẩn thận trơn trượt

  • 2

    小心地滑!

    xiǎoxīndìhuá!

    Chú ý trơn trượt!

  • 3

    小心地滑。

    xiǎoxīndìhuá。

    Chú ý, mặt sàn trơn trượt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小心地滑 nghĩa là gì? · Kaori Dict