例句Câu ví dụ
- 1
我現在小憩一下。
wǒ xiànzài xiǎoqì yīxià。
Tôi sẽ nghỉ ngơi một chút
- 2
湯姆很經常在午飯後小憩一小時。
Tāngmǔ hěn jīngcháng zài wǔfàn hòu xiǎoqì yī xiǎoshí。
Tom thường xuyên nghỉ trưa một tiếng sau bữa trưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
