學華語Kaori Dict

小憩

xiǎo

ㄒㄧㄠˇ ㄑㄧˋ

TIỂU KHẾ

  1. 1.nghỉ ngơi một chút
  2. 2.lấy hơi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我現在小憩一下。

    wǒ xiànzài xiǎoqì yīxià。

    Tôi sẽ nghỉ ngơi một chút

  • 2

    湯姆很經常在午飯後小憩一小時。

    Tāngmǔ hěn jīngcháng zài wǔfàn hòu xiǎoqì yī xiǎoshí。

    Tom thường xuyên nghỉ trưa một tiếng sau bữa trưa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小憩 nghĩa là gì? · Kaori Dict