
例句Câu ví dụ
- 1
湯姆很小氣。
Tāngmǔ hěn xiǎoqì。
Tom rất nhỏ khí
- 2
你為什麼對我這麼小氣?
nǐ wèishénme duì wǒ zhème xiǎoqì?
Tại sao anh lại đối xử nhỏ nhen với tôi?
- 3
他是我見過最小氣的家伙。
tā shì wǒ jiàn guò zuì xiǎoqì de jiāhuo。
Ông ấy là người nhỏ nhen nhất mà tôi từng gặp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.