學華語Kaori Dict

小氣

giản thể: 小气

xiǎo

ㄒㄧㄠˇ ㄑㄧˋ

TIỂU KHÍ

HSK 7-9TOCFL 4Adj
  1. 1.keo kiệt
  2. 2.bủn xỉn
  3. 3.hẹp hòi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhỏ nhen

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆很小氣。

    Tāngmǔ hěn xiǎoqì。

    Tom rất nhỏ khí

  • 2

    你為什麼對我這麼小氣?

    nǐ wèishénme duì wǒ zhème xiǎoqì?

    Tại sao anh lại đối xử nhỏ nhen với tôi?

  • 3

    他是我見過最小氣的家伙。

    tā shì wǒ jiàn guò zuì xiǎoqì de jiāhuo。

    Ông ấy là người nhỏ nhen nhất mà tôi từng gặp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小气 nghĩa là gì? · Kaori Dict