小松菜
xiǎosōngcài
[ㄒㄧㄠˇ ㄙㄨㄥ ㄘㄞˋ]
TIỂU TÙNG THÁI
- 1.Rau komatsuna — komatsuna, còn gọi là rau mù tạt Nhật Bản, một giống của Brassica rapa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.