學華語Kaori Dict

小樹

giản thể: 小树

xiǎoshù

ㄒㄧㄠˇ ㄕㄨˋ

TIỂU THỤ

  1. 1.cây bụi
  2. 2.cây nhỏ
  3. 3.cây non
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:棵[ke1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    那是棵小樹。

    nàshi kē xiǎoshù。

    Đó là một cây nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小树 nghĩa là gì? · Kaori Dict