小油菜
xiǎoyóucài
[ㄒㄧㄠˇ ㄧㄡˊ ㄘㄞˋ]
TIỂU DẦU THÁI
- 1.Rau cải dầu nhỏ — một giống cây cải dầu (Brassica rapa) cho lá xanh giống rau cải baby

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.