小熊座
Xiǎoxióngzuò
[ㄒㄧㄠˇ ㄒㄩㄥˊ ㄗㄨㄛˋ]
TIỂU HÙNG TOẠ
- 1.chòm sao Tiểu Hùng (Ursa Minor)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
[ㄒㄧㄠˇ ㄒㄩㄥˊ ㄗㄨㄛˋ]
TIỂU HÙNG TOẠ
