小燕尾
xiǎoyànwěi
[ㄒㄧㄠˇ ㄧㄢˋ ㄨㄟˇ]
TIỂU YẾN VĨ
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi én nhỏ (Enicurus scouleri)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.