小番茄
xiǎofānqié
[ㄒㄧㄠˇ ㄈㄢ ㄑㄧㄝˊ]
TIỂU PHIÊN CÀ
- 1.Cà chua cherry — cà chua cherry

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
[ㄒㄧㄠˇ ㄈㄢ ㄑㄧㄝˊ]
TIỂU PHIÊN CÀ
