例句Câu ví dụ
- 1
"你真的想那樣嗎?" 小白兔問。
" nǐ zhēnde xiǎng nàyàng ma ? " xiǎobáitù wèn。
'Bạn thực sự muốn như vậy sao?'小白兔 hỏi
- 2
“你一直在想什麼?”小白兔問。
“ nǐ yīzhí zài xiǎng shénme? ” xiǎobáitù wèn。
"Anh đang nghĩ gì?" Thỏ nhỏ hỏi
- 3
“你的願望是什麼?”小白兔問道。
“ nǐ de yuànwàng shì shénme? ” xiǎobáitù wèndào。
Tiểu Bạch Tuột hỏi:"Ước mơ của anh là gì?"
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
