學華語Kaori Dict

小白兔

xiǎobái

ㄒㄧㄠˇ ㄅㄞˊ ㄊㄨˋ

TIỂU BẠCH THỎ

例句Câu ví dụ

  • 1

    "你真的想那樣嗎?" 小白兔問。

    " nǐ zhēnde xiǎng nàyàng ma ? " xiǎobáitù wèn。

    'Bạn thực sự muốn như vậy sao?'小白兔 hỏi

  • 2

    “你一直在想什麼?”小白兔問。

    “ nǐ yīzhí zài xiǎng shénme? ” xiǎobáitù wèn。

    "Anh đang nghĩ gì?" Thỏ nhỏ hỏi

  • 3

    “你的願望是什麼?”小白兔問道。

    “ nǐ de yuànwàng shì shénme? ” xiǎobáitù wèndào。

    Tiểu Bạch Tuột hỏi:"Ước mơ của anh là gì?"

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小白兔 nghĩa là gì? · Kaori Dict