小白菜
xiǎobáicài
[ㄒㄧㄠˇ ㄅㄞˊ ㄘㄞˋ]
TIỂU BẠCH THÁI
- 1.cải thìa
- 2.cải trắng Trung Quốc
- 3.Brassica chinensis
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:棵[ke1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.