學華語Kaori Dict

小看

xiǎokàn

ㄒㄧㄠˇ ㄎㄢˋ

TIỂU KHÁN

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.xem thường
  2. 2.đánh giá thấp

例句Câu ví dụ

  • 1

    別小看他。

    bié xiǎokàn tā。

    Đừng coi thường anh ấy.

  • 2

    他小看女人。

    tā xiǎokàn nǚrén。

    Anh ấy coi thường phụ nữ

  • 3

    你別小看了他。

    nǐ bié xiǎokàn le tā。

    Đừng coi thường cậu ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小看 nghĩa là gì? · Kaori Dict