例句Câu ví dụ
- 1
別小看他。
bié xiǎokàn tā。
Đừng coi thường anh ấy.
- 2
他小看女人。
tā xiǎokàn nǚrén。
Anh ấy coi thường phụ nữ
- 3
你別小看了他。
nǐ bié xiǎokàn le tā。
Đừng coi thường cậu ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
