學華語Kaori Dict

小老鼠

xiǎolǎoshǔ

ㄒㄧㄠˇ ㄌㄠˇ ㄕㄨˇ

TIỂU LÃO THỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    看見那只小老鼠了嗎?

    kànjiàn nà zhǐ xiǎolǎoshǔ le ma?

    Anh nhìn thấy con chuột nhỏ đó chưa

  • 2

    小老鼠,上燈臺。偷吃燈油下不來。

    xiǎolǎoshǔ, shàng dēng tái。 tōuchī dēng yóu xiàbùlái。

    Con mèo nhỏ, leo lên đèn, trộm ăn dầu đèn mà không xuống được

  • 3

    小老鼠,上燈臺。偷油吃,下不來。叫媽媽,媽不來。嘰哩咕嚕滾下來。

    xiǎolǎoshǔ, shàng dēng tái。 tōu yóu chī, xiàbùlái。 jiào māma, mā bù lái。 jīligūlū gǔn xiàlai。

    Con chuột nhỏ, lên đèn tòa. Trộm dầu ăn, không xuống được. Gọi mẹ, mẹ không đến. Ríu rít lăn xuống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小老鼠 nghĩa là gì? · Kaori Dict