例句Câu ví dụ
- 1
看見那只小老鼠了嗎?
kànjiàn nà zhǐ xiǎolǎoshǔ le ma?
Anh nhìn thấy con chuột nhỏ đó chưa
- 2
小老鼠,上燈臺。偷吃燈油下不來。
xiǎolǎoshǔ, shàng dēng tái。 tōuchī dēng yóu xiàbùlái。
Con mèo nhỏ, leo lên đèn, trộm ăn dầu đèn mà không xuống được
- 3
小老鼠,上燈臺。偷油吃,下不來。叫媽媽,媽不來。嘰哩咕嚕滾下來。
xiǎolǎoshǔ, shàng dēng tái。 tōu yóu chī, xiàbùlái。 jiào māma, mā bù lái。 jīligūlū gǔn xiàlai。
Con chuột nhỏ, lên đèn tòa. Trộm dầu ăn, không xuống được. Gọi mẹ, mẹ không đến. Ríu rít lăn xuống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
