學華語Kaori Dict

小肚雞腸

giản thể: 小肚鸡肠

xiǎocháng

ㄒㄧㄠˇ ㄉㄨˋ ㄐㄧ ㄔㄤˊ

TIỂU ĐỖ KÊ TRÀNG

  1. 1.bụng dạ hẹp hòi, lòng gà (thành ngữ); hẹp hòi
  2. 2.nhỏ nhen

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小肚雞腸 nghĩa là gì? · Kaori Dict