小腿
xiǎotuǐ
[ㄒㄧㄠˇ ㄊㄨㄟˇ]
TIỂU THỐI
- 1.cẳng chân (từ đầu gối đến mắt cá)
- 2.ống chân

例句Câu ví dụ
- 1
這是一雙中小腿長襪。
zhè shì yī shuāng zhōng xiǎotuǐ chángwà。
Đây là đôi tất dài đến mắt cá chân vừa phải
- 2
從昨天起我的小腿就一直痛。
cóng zuótiān qǐ wǒ de xiǎotuǐ jiù yīzhí tòng。
Từ hôm qua小腿 của tôi đã đau liên tục
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.