學華語Kaori Dict

小腿

xiǎotuǐ

ㄒㄧㄠˇ ㄊㄨㄟˇ

TIỂU THỐI

  1. 1.cẳng chân (từ đầu gối đến mắt cá)
  2. 2.ống chân

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一雙中小腿長襪。

    zhè shì yī shuāng zhōng xiǎotuǐ chángwà。

    Đây là đôi tất dài đến mắt cá chân vừa phải

  • 2

    從昨天起我的小腿就一直痛。

    cóng zuótiān qǐ wǒ de xiǎotuǐ jiù yīzhí tòng。

    Từ hôm qua小腿 của tôi đã đau liên tục

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小腿 nghĩa là gì? · Kaori Dict