學華語Kaori Dict

小節

giản thể: 小节

xiǎojié

ㄒㄧㄠˇ ㄐㄧㄝˊ

TIỂU TIẾT

TOCFL 7
  1. 1.vấn đề nhỏ
  2. 2.chuyện vặt
  3. 3.ô nhạc

例句Câu ví dụ

  • 1

    這首曲子有226個小節。

    zhè shǒu qǔzi yǒu 2 2 6 gě xiǎojié。

    Bài nhạc này có 226 nốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小节 nghĩa là gì? · Kaori Dict