- 1.vấn đề nhỏ
- 2.chuyện vặt
- 3.ô nhạc

例句Câu ví dụ
- 1
這首曲子有226個小節。
zhè shǒu qǔzi yǒu 2 2 6 gě xiǎojié。
Bài nhạc này có 226 nốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.