學華語Kaori Dict

小範圍

giản thể: 小范围

xiǎofànwéi

ㄒㄧㄠˇ ㄈㄢˋ ㄨㄟˊ

TIỂU PHẠM VI

  1. 1.quy mô nhỏ
  2. 2.địa phương
  3. 3.trong phạm vi hạn chế

例句Câu ví dụ

  • 1

    專家就是一個能夠把所有的錯誤控制在最小範圍內的人。

    zhuānjiā jiùshì yīge nénggòu bǎ suǒyǒu de cuòwù kòngzhì zài zuì xiǎofànwéi nèi de rén。

    Chuyên gia là người có thể kiểm soát tất cả sai lầm trong phạm vi nhỏ nhất.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小范围 nghĩa là gì? · Kaori Dict