- 1.quy mô nhỏ
- 2.địa phương
- 3.trong phạm vi hạn chế

例句Câu ví dụ
- 1
專家就是一個能夠把所有的錯誤控制在最小範圍內的人。
zhuānjiā jiùshì yīge nénggòu bǎ suǒyǒu de cuòwù kòngzhì zài zuì xiǎofànwéi nèi de rén。
Chuyên gia là người có thể kiểm soát tất cả sai lầm trong phạm vi nhỏ nhất.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.