學華語Kaori Dict

小葵花鳳頭鸚鵡

giản thể: 小葵花凤头鹦鹉

xiǎokuíhuāfèngtóuyīng

ㄒㄧㄠˇ ㄎㄨㄟˊ ㄏㄨㄚ ㄈㄥˋ ㄊㄡˊ ㄧㄥ ㄨˇ

TIỂU QUỲ HOA PHƯỢNG ĐẦU ANH VŨ

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) vẹt mào vàng (Cacatua sulphurea)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小葵花鳳頭鸚鵡 nghĩa là gì? · Kaori Dict