小蜜蜂
xiǎomìfēng
[ㄒㄧㄠˇ ㄇㄧˋ ㄈㄥ]
TIỂU MẬT PHONG
- 1.nhện nhỏ; (ẩn dụ) người lao động chăm chỉ (đặc biệt là người di chuyển liên tục); bộ khuếch đại âm thanh (loa đeo trên tai)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.