學華語Kaori Dict

小蜜蜂

xiǎofēng

ㄒㄧㄠˇ ㄇㄧˋ ㄈㄥ

TIỂU MẬT PHONG

  1. 1.nhện nhỏ; (ẩn dụ) người lao động chăm chỉ (đặc biệt là người di chuyển liên tục); bộ khuếch đại âm thanh (loa đeo trên tai)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小蜜蜂 nghĩa là gì? · Kaori Dict