小道具
xiǎodàojù
[ㄒㄧㄠˇ ㄉㄠˋ ㄐㄩˋ]
TIỂU ĐẠO CỤ
- 1.(sân khấu) đạo cụ cầm tay (ly rượu, súng lục, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.