- 1.(khẩu ngữ) loại pháo nhẹ như súng cối
- 2.(nghĩa bóng) người nói năng bộc trực và thẳng thắn
- 3.xe nhỏ nhưng mạnh (ô tô)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(cũng được dùng nghĩa bóng với các ý nghĩa khác trong ngữ cảnh khác)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.