例句Câu ví dụ
- 1
我在一個小鎮長大。
wǒ zài yīge xiǎozhèn zhǎngdà。
Tôi đã lớn lên trong một thị trấn nhỏ
- 2
你還記得他出生的小鎮嗎?
nǐ hái jìde tā chūshēng de xiǎozhèn ma?
Anh còn nhớ thị trấn anh ấy sinh ra không?
- 3
北海道的一些小鎮正變得越來越破敗。
Běihǎidào de yīxiē xiǎozhèn zhèng biànde yuèláiyuè pòbài。
Một số ngôi làng nhỏ ở Hokkaido đang dần trở nên hoang tàn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
