學華語Kaori Dict

小鎮

giản thể: 小镇

xiǎozhèn

ㄒㄧㄠˇ ㄓㄣˋ

TIỂU TRẤN

  1. 1.thị trấn nhỏ; làng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在一個小鎮長大。

    wǒ zài yīge xiǎozhèn zhǎngdà。

    Tôi đã lớn lên trong một thị trấn nhỏ

  • 2

    你還記得他出生的小鎮嗎?

    nǐ hái jìde tā chūshēng de xiǎozhèn ma?

    Anh còn nhớ thị trấn anh ấy sinh ra không?

  • 3

    北海道的一些小鎮正變得越來越破敗。

    Běihǎidào de yīxiē xiǎozhèn zhèng biànde yuèláiyuè pòbài。

    Một số ngôi làng nhỏ ở Hokkaido đang dần trở nên hoang tàn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小镇 nghĩa là gì? · Kaori Dict