學華語Kaori Dict

小鬼

xiǎoguǐ

ㄒㄧㄠˇ ㄍㄨㄟˇ

TIỂU QUỶ

  1. 1.tiểu quỷ (cách gọi thân mật cho trẻ em)
  2. 2.đứa trẻ tinh nghịch
  3. 3.nhóc con

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆是膽小鬼。

    Tāngmǔ shì dǎnxiǎoguǐ。

    Tom là kẻ dè dặt

  • 2

    他們稱他膽小鬼。

    tāmen chēng tā dǎnxiǎoguǐ。

    Họ gọi anh ta là kẻ yếu đuối.

  • 3

    總覺得這樣就叫膽小鬼。

    zǒng juéde zhèyàng jiù jiào dǎnxiǎoguǐ。

    Luôn cảm thấy như vậy thì gọi là hèn nhát.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小鬼 nghĩa là gì? · Kaori Dict