例句Câu ví dụ
- 1
湯姆因為破壞了校規而退學了。
Tāngmǔ yīnwèi pòhuài le xiàoguī ér tuìxué le。
Tom đã bị buộc thôi học vì vi phạm nội quy nhà trường.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 校HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.
