學華語Kaori Dict

校規

giản thể: 校规

xiàoguī

ㄒㄧㄠˋ ㄍㄨㄟ

HIỆU QUY

  1. 1.nội quy nhà trường

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆因為破壞了校規而退學了。

    Tāngmǔ yīnwèi pòhuài le xiàoguī ér tuìxué le。

    Tom đã bị buộc thôi học vì vi phạm nội quy nhà trường.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

校规 nghĩa là gì? · Kaori Dict