例句Câu ví dụ
- 1
這個節目適合少兒。
zhè ge jié mù shì hé shào ér
Chương trình này phù hợp với trẻ em
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 少THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.
這個節目適合少兒。
zhè ge jié mù shì hé shào ér
Chương trình này phù hợp với trẻ em