學華語Kaori Dict

少子化

shǎohuà

ㄕㄠˇ ㄗˇ ㄏㄨㄚˋ

THIỂU TỬ HOÁ

  1. 1.tỷ lệ sinh giảm (mượn chữ từ tiếng Nhật 少子化 "shoushika")

例句Câu ví dụ

  • 1

    少子化是很多國家面臨的一個非常重要問題。

    shǎozǐhuà shì hěn duōguó jiā miànlín de yīge fēicháng zhòngyào wèntí。

    Thiếu hụt dân số là một vấn đề rất quan trọng mà nhiều quốc gia đang phải đối mặt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

少子化 nghĩa là gì? · Kaori Dict