學華語Kaori Dict

少年犯

shàoniánfàn

ㄕㄠˋ ㄋㄧㄢˊ ㄈㄢˋ

THIẾU NIÊN PHẠM

  1. 1.tội phạm trẻ
  2. 2.thiếu niên phạm pháp

例句Câu ví dụ

  • 1

    少年犯罪最近一直在增長。

    shàoniánfàn zuì zuìjìn yīzhí zài zēngzhǎng。

    Tội phạm của thanh thiếu niên gần đây luôn tăng lên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

少年犯 nghĩa là gì? · Kaori Dict