少年犯
shàoniánfàn
[ㄕㄠˋ ㄋㄧㄢˊ ㄈㄢˋ]
THIẾU NIÊN PHẠM
- 1.tội phạm trẻ
- 2.thiếu niên phạm pháp

例句Câu ví dụ
- 1
少年犯罪最近一直在增長。
shàoniánfàn zuì zuìjìn yīzhí zài zēngzhǎng。
Tội phạm của thanh thiếu niên gần đây luôn tăng lên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 少THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.