少根筋
shǎogēnjīn
[ㄕㄠˇ ㄍㄣ ㄐㄧㄣ]
THIỂU CĂN CÂN
- 1.(thông tục) đần độn
- 2.ngớ ngẩn
- 3.lơ đãng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 少THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.
[ㄕㄠˇ ㄍㄣ ㄐㄧㄣ]
THIỂU CĂN CÂN
