少男少女
shàonánshàonǚ
[ㄕㄠˋ ㄋㄢˊ ㄕㄠˋ ㄋㄩˇ]
THIẾU NAM THIẾU NỮ
- 1.các chàng trai và cô gái
- 2.thanh thiếu niên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 少THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.