例句Câu ví dụ
- 1
尚餘少量名額,報名從速。
shàng yú shǎoliàng míngé, bàomíng cóngsù。
Còn ít chỗ trống, đăng ký nhanh nhé
- 2
這個國家只剩下少量的長頸鹿。
zhège guójiā zhǐ shèngxià shǎoliàng de chángjǐnglù。
Chỉ còn rất ít số lượng hươu cao cổ ở nước này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 少THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.
