學華語Kaori Dict

少量

shǎoliàng

ㄕㄠˇ ㄌㄧㄤˋ

THIỂU LƯỢNG

HSK 7-9Adj
  1. 1.một chút
  2. 2.một ít
  3. 3.một vài

例句Câu ví dụ

  • 1

    尚餘少量名額,報名從速。

    shàng yú shǎoliàng míngé, bàomíng cóngsù。

    Còn ít chỗ trống, đăng ký nhanh nhé

  • 2

    這個國家只剩下少量的長頸鹿。

    zhège guójiā zhǐ shèngxià shǎoliàng de chángjǐnglù。

    Chỉ còn rất ít số lượng hươu cao cổ ở nước này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.
  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

少量 nghĩa là gì? · Kaori Dict