學華語Kaori Dict

尚方劍

giản thể: 尚方剑

shàngfāngjiàn

ㄕㄤˋ ㄈㄤ ㄐㄧㄢˋ

THƯỢNG PHƯƠNG KIẾM

  1. 1.thanh kiếm hoàng gia (trao quyền lực tùy ý)
  2. 2.trong tiểu thuyết, phiên bản Trung Quốc của giấy phép giết người 007

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尚方剑 nghĩa là gì? · Kaori Dict