- 1.Yurchenko (tên)
- 2.Natalia Yurchenko (1965-), vận động viên thể dục người Nga
- 3.Yurchenko, một loại động tác nhảy chống

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 尤VƯU (尤) – càng/đặc biệt: Người khập khiễng (尢) mà vẫn cõng thêm một chấm (丶) nặng — nỗ lực ấy ĐẶC BIỆT hơn người, càng đáng nể.