就地取材
jiùdìqǔcái
[ㄐㄧㄡˋ ㄉㄧˋ ㄑㄩˇ ㄘㄞˊ]
TỰU ĐỊA THỦ TÀI
- 1.tận dụng tài nguyên địa phương
- 2.sử dụng vật liệu sẵn có

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 就TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
- 材TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.