就地正法
jiùdìzhèngfǎ
[ㄐㄧㄡˋ ㄉㄧˋ ㄓㄥˋ ㄈㄚˇ]
TỰU ĐỊA CHÍNH PHÁP
- 1.xử tử tại chỗ (thành ngữ); hành quyết ngay lập tức
- 2.thi hành pháp luật tại chỗ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 就TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.