學華語Kaori Dict

就著

giản thể: 就着

jiùzhe

ㄐㄧㄡˋ ㄓㄜ˙

TỰU TRƯỚC

  1. 1.(ăn cái gì) với (cái gì khác)
  2. 2.tận dụng; sử dụng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的姐姐經常就著牛奶喝茶。

    wǒ dījiě jiě jīngcháng jiùzhe niúnǎi hēchá。

    Chị gái tôi thường uống trà với sữa.

  • 2

    我昨晚在機場打地鋪睡了一覺,今天就著涼了。

    wǒ zuówǎn zài jīchǎng dǎdìpù shuì le yī jiào, jīntiān jiùzhe liáng le。

    Tôi ngủ một giấc trên nền nhà tại sân bay tối qua, hôm nay lại bị cảm lạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

就著 nghĩa là gì? · Kaori Dict