學華語Kaori Dict

九折

jiǔzhé

ㄐㄧㄡˇ ㄓㄜˊ

CỬU CHIẾT

例句Câu ví dụ

  • 1

    20個以上九折特惠。

    2 0 gě yǐshàng jiǔzhé tèhuì。

    Đơn hàng từ 20 sản phẩm trở lên được giảm 10%

  • 2

    那商店里的商品全都打九折呢。

    nà shāngdiàn lǐ de shāngpǐn quándōu dǎ jiǔzhé ne。

    Cửa hàng đó tất cả hàng hóa đều giảm 10%.

  • 3

    這些西裝跟那些一樣,全部打九折。

    zhèxiē xīzhuāng gēn nàxiē yīyàng, quánbù dǎ jiǔzhé。

    Những bộ vest này đều được giảm 10%, giống như những bộ kia

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỬU (九) – chín: Nét phẩy (丿) vươn qua nét cong (乙) như cánh tay gập khuỷu — đếm trên tay đến số CHÍN, vĩnh CỬU.
  • CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

九折 nghĩa là gì? · Kaori Dict