學華語Kaori Dict

就讀

giản thể: 就读

jiù

ㄐㄧㄡˋ ㄉㄨˊ

TỰU ĐỌC

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    有空就讀這本書吧。

    yǒukòng jiùdú zhè běn shū ba。

    Khi rảnh thì đọc cuốn sách này đi

  • 2

    我做完我的功課後,就讀這本書。

    wǒ zuòwán wǒ de gōngkè hòu, jiùdú zhè běn shū。

    Tôi đọc cuốn sách sau khi hoàn thành bài tập của mình

  • 3

    林字作為中國姓氏,就讀Lín;作為日本姓氏,則讀Hayashi。

    lín zì zuòwéi Zhōngguó xìngshì, jiùdú L í n; zuòwéi Rìběn xìngshì, zé dú H a y a s h i。

    Chữ 林 khi dùng làm họ của người Trung Quốc thì đọc là Lín; khi dùng làm họ của người Nhật thì đọc là Hayashi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

就读 nghĩa là gì? · Kaori Dict