尼人
Nírén
[ㄋㄧˊ ㄖㄣˊ]
NI NHÂN
- 1.Người Neanderthal (viết tắt của 尼安德特人[Ni2 an1 de2 te4 ren2])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.