學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
尼勒克
尼勒克
Ní
lè
kè
[ㄋㄧˊ ㄌㄜˋ ㄎㄜˋ]
NI LẶC KHẮC
1.
Huyện Nilka hay Nilqa nahiyisi thuộc Châu tự trị Kazakh Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
克服
kèfú
chinh phục
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
克
kè
có thể
千克
qiānkè
kilogram
克制
kèzhì
kiềm chế
勒
lēi
buộc chặt
休克
xiūkè
sốc (từ mượn)
克隆
kèlóng
nhân bản (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
尼
ni
ni cô
勒
lặc, lắc
ngạt thở, siết chặt
克
khắc
gram
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
尼勒克 nghĩa là gì? · Kaori Dict