學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
尼布甲尼撒
尼布甲尼撒
Ní
bù
jiǎ
ní
sā
[ㄋㄧˊ ㄅㄨˋ ㄐㄧㄚˇ ㄋㄧˊ ㄙㄚ]
NI BỐ GIÁP NI TẢN
1.
Vua Nê-bu-cát-nê-xa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宣布
xuānbù
tuyên bố
布
bù
vải
公佈
gōngbù
công bố; công khai; xuất bản
指甲
zhǐjia
móng tay
甲
jiǎ
thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干[shi2 tian1 gan1]
佈置
bùzhì
sắp xếp
分佈
fēnbù
phân tán
布滿
bùmǎn
bao phủ đầy
逐字解
Từng chữ trong từ
尼
ni
ni cô
布
bố
vải bông, sợi, vải lanh
甲
giáp
giáp giáp
尼
ni
ni cô
撒
tản, tát
giải phóng, ném đi, thả ra
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
尼布甲尼撒 nghĩa là gì? · Kaori Dict