例句Câu ví dụ
- 1
尼日利亞曾經是英國的殖民地。
Nírìlìyà céngjīng shì Yīngguó de zhímíndì。
Nigeria từng là thuộc địa của Anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
