學華語Kaori Dict

尼日爾

giản thể: 尼日尔

ěr

ㄋㄧˊ ㄖˋ ㄦˇ

NI NHẬT NHĨ

  1. 1.Niger (state ở châu Phi)
  2. 2.Sông Niger, Tây Phi

例句Câu ví dụ

  • 1

    尼日爾仍然有50萬孩子面臨著營養不良。

    Nírìěr réngrán yǒu 5 0 wàn háizi miànlín zhe yíngyǎngbùliáng。

    Niger vẫn còn 500.000 trẻ em đang đối mặt với tình trạng thiếu dinh dưỡng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尼日爾 nghĩa là gì? · Kaori Dict