- 1.cố gắng hết sức
- 2.cố gắng

例句Câu ví dụ
- 1
我們盡力而為。
wǒmen jìnlìérwéi。
Chúng tôi đã cố gắng hết sức
- 2
我們要盡力而為。
wǒmen yào jìnlìérwéi。
Chúng ta phải cố gắng hết sức
- 3
凡事要盡力而為,更要量力而行。
fánshì yào jìnlìérwéi, gèng yào liànglìérxíng。
Phải cố gắng hết sức trong mọi việc, quan trọng hơn là phải biết làm theo khả năng của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.