例句Câu ví dụ
- 1
盡早做。
jǐnzǎo zuò。
Làm sớm đi
- 2
盡早來。
jǐnzǎo lái。
Đến sớm đi
- 3
請盡早答復。
qǐng jǐnzǎo dáfù。
Xin hãy trả lời sớm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
