學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
屁顛屁顛
屁顛屁顛
giản thể:
屁颠屁颠
pì
diān
pì
diān
[ㄆㄧˋ ㄉㄧㄢ ㄆㄧˋ ㄉㄧㄢ]
THÍ ĐIÊN THÍ ĐIÊN
1.
nghĩa đen: mông nảy
2.
(cường điệu khẩu ngữ) luồn cúi
3.
háo hức
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
dễ dãi
5.
tự mãn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
顛覆
diānfù
lật đổ (tức là làm ngã)
顛倒
diāndǎo
lật ngược
屁股
pìgu
mông
放屁
fàngpì
đánh rắm
屁
pì
đánh rắm
拍馬屁
pāimǎpì
nịnh bợ
顛簸
diānbǒ
bị lắc lư (xe trên đường gồ ghề, thuyền trên biển động, máy bay gặp nhiễu loạn)
顛沛流離
diānpèiliúlí
màn trời chiếu đất và khổ sở (thành ngữ); phiêu bạt trong cảnh tuyệt vọng
逐字解
Từng chữ trong từ
屁
thí
đi tiêu
顛
điên
đầu, đỉnh, đỉnh núi
屁
thí
đi tiêu
顛
điên
đầu, đỉnh, đỉnh núi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
屁颠屁颠 nghĩa là gì? · Kaori Dict