例句Câu ví dụ
- 1
你的居所有幾個房間?
nǐ de jūsuǒ yǒu jǐge fángjiān?
Nhà bạn có mấy phòng?
- 2
「喜馬拉雅」的意思是「雪之居所」。
「 Xǐmǎlāyǎ 」 de yìsi shì 「 xuě zhī jūsuǒ 」。
Tên 'Himalaya' có nghĩa là 'nơi ở của tuyết'.
- 3
在北京,胡同是由四合院的傳統居所排形成。
zài Běijīng, hútòng shì yóu sìhéyuàn de chuántǒng jūsuǒ pái xíngchéng。
Ở Bắc Kinh, ngõ nhỏ được hình thành từ những ngôi nhà cổ kiểu tứ hợp viện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 居CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
