居酒屋
jūjiǔwū
[ㄐㄩ ㄐㄧㄡˇ ㄨ]
CƯ TỬU ỐC
- 1.izakaya (một loại quán rượu truyền thống của Nhật Bản)

例句Câu ví dụ
- 1
我在居酒屋被一個奇怪的大叔找茬了。
wǒ zài jūjiǔwū bèi yīge qíguài de dàshū zhǎochá le。
Tôi bị một người大叔 kỳ lạ bắt nạt trong quán居酒屋.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 居CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.