學華語Kaori Dict

居高臨下

giản thể: 居高临下

gāolínxià

ㄐㄩ ㄍㄠ ㄌㄧㄣˊ ㄒㄧㄚˋ

CƯ CAO LÂM HẠ

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen: ở vị trí cao, nhìn xuống cảnh bên dưới (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: chiếm vị trí chỉ huy
  3. 3.tỏ thái độ kiêu ngạo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

居高临下 nghĩa là gì? · Kaori Dict